Phân định trách nhiệm để không ai đứng ngoài
Bạo lực học đường là hành vi gây tổn hại về thể chất, tinh thần hoặc danh dự trong môi trường giáo dục, đòi hỏi phòng ngừa, can thiệp và bảo vệ người bị ảnh hưởng thay vì xem đó là chuyện riêng của học sinh. Điểm đáng chú ý trong đề xuất của Bộ Giáo dục và Đào tạo là xác lập trách nhiệm của nhiều bên, thay vì mặc định nhà trường phải tự xử lý mọi việc. Bộ trưởng Hoàng Minh Sơn cho biết sẽ đề xuất Chính phủ sửa Nghị định 80 năm 2017, làm rõ trách nhiệm của nhà trường, gia đình, địa phương và các bên liên quan khi xảy ra bạo lực học đường. Đây là hướng đi cần thiết: trách nhiệm bạo lực học đường phải được chia theo vai trò, nhưng không thể bị chia nhỏ đến mức mỗi bên đều có lý do để đứng ngoài.
Nhà trường là nơi cần phát hiện sớm và ứng phó ngay; gia đình có vai trò phối hợp, theo dõi tâm lý và hỗ trợ con; địa phương cùng các cơ quan liên quan cần tham gia theo thẩm quyền. Phân định rõ không có nghĩa là san sẻ trách nhiệm để giảm nhẹ sai phạm. Ngược lại, quy trình minh bạch giúp xác định ai phải tiếp nhận thông tin, ai phải bảo vệ học sinh, ai cần can thiệp và khi nào phải chuyển vụ việc đi xa hơn phạm vi trường học. Bộ cũng nhấn mạnh yêu cầu vừa bảo vệ học sinh, vừa giữ kỷ cương trường lớp.
Phòng ngừa phải bắt đầu trước khi xảy ra vụ việc
Sửa quy định sẽ không có nhiều ý nghĩa nếu trường học chỉ phản ứng sau khi một vụ việc đã lan truyền trên mạng. Theo Bộ, các giải pháp phòng chống bạo lực học đường gồm giáo dục đạo đức, văn hóa ứng xử, kỹ năng giải quyết mâu thuẫn và tự bảo vệ; đồng thời giúp học sinh nhận diện bắt nạt trên môi trường mạng. Giáo viên cần được bồi dưỡng kỹ năng xử lý tình huống, còn nhà trường và cha mẹ cần chú ý diễn biến tâm lý để hỗ trợ sớm. Phòng tư vấn tâm lý không nên chỉ tồn tại trên giấy: học sinh phải biết nơi tìm đến và tin rằng việc lên tiếng sẽ không khiến mình bị đổ lỗi.
Bộ GD-ĐT đang phối hợp với Bộ Công an triển khai Kế hoạch phối hợp số 113 nhằm tăng cường an toàn trường học, phát hiện sớm và xử lý kịp thời bạo lực, xâm hại trẻ em và vi phạm pháp luật trong học sinh. Kế hoạch đã được triển khai tại 34 tỉnh, thành phố; 95,66% cơ sở giáo dục đã ký kết phối hợp với công an địa phương. Con số này cho thấy mạng lưới phối hợp đã có độ phủ đáng kể, nhưng hiệu quả phải được đánh giá bằng khả năng tiếp nhận tin báo và bảo vệ học sinh, không chỉ bằng số văn bản ký kết.
Can thiệp nhanh, chuyển đúng thẩm quyền
Khi bạo lực xảy ra, ưu tiên đầu tiên là chấm dứt hành vi và bảo đảm an toàn, không phải giữ hình ảnh cho nhà trường. Cơ sở giáo dục phải sơ cứu, cấp cứu và hỗ trợ người bị ảnh hưởng; thông báo, phối hợp với gia đình và cơ quan có thẩm quyền; đồng thời bảo quản thông tin, tài liệu cần thiết. Đây là những việc phụ huynh và học sinh có thể dùng để đối chiếu khi yêu cầu nhà trường phản ứng: hành động phải kịp thời, có ghi nhận và có đầu mối chịu trách nhiệm.
Ranh giới quan trọng nhất nằm ở dấu hiệu tội phạm. Khi có dấu hiệu này, vụ việc phải được chuyển cơ quan có thẩm quyền; tuyệt đối không bao che, che giấu hoặc chỉ giải quyết nội bộ. Xử lý bạo lực học đường vì thế không đồng nghĩa với việc trường tự hòa giải mọi mâu thuẫn. Phối hợp giữa nhà trường, gia đình và địa phương giúp bảo vệ học sinh, cung cấp thông tin và hỗ trợ can thiệp; còn việc xem xét vi phạm phải đúng trình tự, thẩm quyền và pháp luật. Giữ kín thông tin cá nhân để bảo vệ trẻ em là cần thiết, nhưng không được biến sự riêng tư thành lý do che giấu vụ việc.
Sau khi xử lý, người bị bạo lực cần được hỗ trợ tâm lý, phối hợp với gia đình, cơ sở y tế hoặc chuyên gia và theo dõi quá trình phục hồi. Học sinh có hành vi bạo lực cũng cần được giáo dục, tư vấn và giám sát khắc phục để hạn chế tái phạm. Kỷ luật phải nghiêm, nhưng không thể chỉ dừng ở hình phạt rồi bỏ mặc hậu quả.
Thước đo của sửa đổi là khả năng thực thi
Đề xuất sửa Nghị định 80 chỉ tạo chuyển biến nếu quy định mới chỉ rõ đầu mối tiếp nhận thông tin, trách nhiệm của người đứng đầu cơ sở giáo dục, cơ chế phối hợp liên ngành và quy trình hỗ trợ sau vụ việc. Bộ cho biết sẽ tiếp tục rà soát, nghiên cứu sửa đổi, bổ sung nghị định; đồng thời đặt yêu cầu thống nhất dữ liệu báo cáo để theo dõi, đánh giá hiệu quả phòng chống bạo lực học đường. Dữ liệu ấy cần giúp nhận diện nơi chậm xử lý hoặc tái diễn, chứ không chỉ phục vụ tổng kết.
Kết luận cần rõ ràng: phối hợp không phải là chia nhau trách nhiệm để làm loãng trách nhiệm, còn giáo dục học sinh không thể thay thế việc chuyển cơ quan chức năng khi vụ việc có dấu hiệu tội phạm. Một cơ chế tốt phải vừa ngăn bạo lực từ sớm, vừa bảo vệ người bị ảnh hưởng, vừa xử lý nghiêm sai phạm và không bao che. Nếu quy định mới làm được cả ba việc, trường học mới có cơ sở để an toàn hơn thay vì chỉ khép lại vụ việc trong phạm vi nội bộ.






