Liên kết vùng Đông Nam Bộ – ĐBSCL: từ phối hợp hành chính đến không gian phát triển thống nhất
Liên kết vùng Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long là quá trình các địa phương cùng xây dựng một không gian phát triển kinh tế thống nhất, nơi hạ tầng, quy hoạch, nguồn lực và chuỗi giá trị được kết nối xuyên biên giới hành chính để nâng cao sức cạnh tranh toàn vùng và tạo ra giá trị cụ thể cho người dân, doanh nghiệp. Trong hai ngày 17 và 18/9, tại TP.HCM, hơn 300 đại biểu đã tham dự các hội nghị kết nối đầu tư và tổng kết hợp tác phát triển kinh tế – xã hội giữa TP.HCM với các tỉnh, thành Đông Nam Bộ và ĐBSCL, đồng thời ký kết thỏa thuận hợp tác giai đoạn 2026-2030. Việc ký kết này đánh dấu bước chuyển quan trọng: liên kết vùng không còn là những chương trình giao lưu rời rạc mà trở thành chiến lược kiến tạo không gian phát triển vùng trên nền tảng hạ tầng, logistics và chuỗi sản xuất – tiêu thụ. Nếu giai đoạn 2023-2025 mới dừng ở phối hợp các dự án giao thông, thương mại, y tế, khoa học – công nghệ, thì giai đoạn mới đặt mục tiêu hình thành các hành lang kinh tế, chuỗi giá trị liên vùng và hệ sinh thái đầu tư thống nhất.

Vì sao phải chuyển từ “cùng phối hợp” sang “cùng kiến tạo” không gian vùng?
Động lực lớn nhất buộc các địa phương phải chuyển từ tư duy “cùng phối hợp” sang “cùng kiến tạo” là yêu cầu mở rộng phát triển không gian vùng trong bối cảnh thể chế đã bước lên tầm cao mới với Nghị quyết 27 và Luật Phát triển đô thị. Thực tế giai đoạn 2023-2025 cho thấy dù đã có nhiều công trình giao thông liên vùng như cao tốc Biên Hòa – Vũng Tàu, Vành đai 3, chuẩn bị Vành đai 4 và cao tốc TP.HCM – Mộc Bài, cùng nghiên cứu đường sắt TP.HCM – Cần Thơ, đường bộ ven biển và giao thông thủy, liên kết vùng vẫn thiếu các dự án đủ lớn để kết nối thành chuỗi giá trị bền vững. Một hệ sinh thái đầu tư thực sự không thể hình thành nếu mỗi địa phương chỉ dừng ở việc “thực hiện phần mình” mà không cùng thiết kế chung hành lang kinh tế, quy hoạch không gian vùng và cơ chế chia sẻ lợi ích. Bởi vậy, bước chuyển sang “cùng kiến tạo” mang tính đòi hỏi hơn là lựa chọn: các tỉnh, thành buộc phải cùng ngồi vào bàn từ khâu quy hoạch, chọn dự án, cấu trúc chuỗi giá trị đến phân bổ nguồn lực, thay vì chỉ điều phối tiến độ từng tuyến đường hay từng chương trình hợp tác ngành.

Kiến tạo hệ sinh thái đầu tư: vai trò trung tâm của hợp tác kinh tế TP.HCM
Điểm khác biệt của giai đoạn mới là TP.HCM không còn đóng vai trò một đầu mối tiếp nhận nhà đầu tư riêng lẻ, mà trở thành trung tâm kiến tạo hệ sinh thái đầu tư liên vùng. Thành phố có thế mạnh về thị trường, tài chính, khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và kết nối quốc tế; trong khi Đông Nam Bộ nổi trội về công nghiệp, cảng biển, logistics, năng lượng, còn ĐBSCL giữ vai trò vùng nguyên liệu, nông nghiệp, thủy sản và không gian phát triển. Việc gắn các lợi thế này vào các chuỗi giá trị liên vùng giúp nhà đầu tư khi đến TP.HCM không chỉ nhìn thấy cơ hội ở một đô thị mà là bức tranh đầu tư của cả vùng. Ở đây, tư duy xúc tiến đầu tư cũng thay đổi: từ cung cấp thông tin, tổ chức gặp gỡ sang đồng hành xuyên suốt với dự án, chuẩn hóa danh mục cơ hội theo chuỗi giá trị và mức độ sẵn sàng, theo dõi từng kết nối trên nền tảng số. Câu nói có thể trích lại là: “TP.HCM mong muốn cùng các địa phương chuyển từ tư duy xúc tiến đầu tư riêng lẻ sang kiến tạo hệ sinh thái đầu tư của toàn vùng”.

Chuỗi giá trị liên vùng: từ sản xuất nông – công nghiệp đến logistics và thị trường số
Nếu giai đoạn trước, liên kết vùng chủ yếu xoay quanh hạ tầng và thương mại, thì giai đoạn 2026-2030 đặt trọng tâm vào chuỗi giá trị liên vùng rõ ràng. ĐBSCL được định vị là vùng nguyên liệu, nông nghiệp, thủy sản; Đông Nam Bộ là trung tâm công nghiệp, cảng biển, logistics; TP.HCM phụ trách thị trường, tài chính, khoa học – công nghệ và dịch vụ. Điều đó nghĩa là nông sản, thủy sản phải đi trọn đường từ giống, sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng đến chế biến, thương hiệu, logistics và xuất khẩu trong một chuỗi xuyên tỉnh, thay vì “mỗi nơi làm một khúc”. Hoạt động thương mại được hỗ trợ mạnh với 113 đơn vị, 279 sản phẩm – trong đó 135 sản phẩm OCOP – đã được đưa lên sàn thương mại điện tử, tạo thêm đầu ra cho hàng hóa. Theo thoả thuận giai đoạn mới, các địa phương ưu tiên những chương trình, dự án có tính kết nối và sức lan tỏa lớn, tập trung vào quy hoạch, giao thông, logistics, đầu tư – thương mại, nông nghiệp, khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Đây là mảnh ghép còn thiếu để các tuyến cao tốc, đường sắt, hành lang ven biển không chỉ giảm thời gian vận chuyển, mà thực sự “bế” được cả chuỗi sản xuất – cung ứng – tiêu thụ của vùng ra thị trường quốc tế.

Từ danh mục dự án đến kết quả đo đếm được cho người dân và doanh nghiệp
Điểm đáng chú ý trong cách tiếp cận mới là các thỏa thuận liên kết vùng phải được chuyển hoá thành chương trình, dự án, nhiệm vụ có đầu mối, thời hạn, nguồn lực và kết quả đo đếm được, thay vì nằm trên giấy. Trung tâm xúc tiến thương mại và đầu tư TP.HCM được giao phối hợp với các địa phương chuẩn hóa danh mục cơ hội đầu tư theo chuỗi giá trị, xây dựng hồ sơ theo dõi từng kết nối trên nền tảng số và định kỳ rà soát để làm cơ sở cho chương trình xúc tiến giai đoạn 2027-2030. Điều này mang lại tác động trực tiếp đến người dân: liên kết thương mại tạo thêm đầu ra cho hàng hóa; các phiên giao dịch việc làm vùng đã giới thiệu việc làm cho 7.160 lao động; nhiều kỹ thuật y tế chuyên sâu được TP.HCM chuyển giao cho các địa phương. Chuỗi giá trị liên vùng nếu vận hành đúng sẽ đi thẳng vào đời sống: nông dân bán được nông sản tốt hơn, doanh nghiệp giảm chi phí logistics, lao động tiếp cận cơ hội việc làm rộng hơn, còn người bệnh hưởng dịch vụ y tế chất lượng cao ngay tại địa phương. Vấn đề không còn là “có liên kết vùng hay không”, mà là liên kết ấy có thực sự trở thành hệ sinh thái đầu tư và phát triển không gian vùng mang lại lợi ích rõ ràng cho cộng đồng hay không.






