Từ 1976 đến đối tác chiến lược toàn diện: cột mốc không chỉ mang tính biểu tượng
Quan hệ Việt Nam Thái Lan là mối quan hệ ngoại giao giữa hai quốc gia láng giềng Đông Nam Á, được thiết lập từ năm 1976 và sau 50 năm phát triển đã trở thành đối tác chiến lược toàn diện với tầm nhìn hợp tác dài hạn, bao trùm chính trị, kinh tế, quốc phòng, văn hóa và giao lưu nhân dân trên cơ sở lợi ích chiến lược chung.
Sau nửa thế kỷ thiết lập quan hệ ngoại giao (1976 - 2026), quan hệ Việt Nam - Thái Lan không ngừng được củng cố và phát triển trên tất cả các lĩnh vực, từ chính trị, ngoại giao, kinh tế, thương mại, đầu tư đến quốc phòng, an ninh, văn hóa và giao lưu nhân dân. Điểm nhấn quan trọng là việc nâng cấp quan hệ từ Đối tác chiến lược năm 2013 lên Đối tác chiến lược toàn diện năm 2025, mở ra giai đoạn hợp tác mới với tầm nhìn dài hạn. Điều này cho thấy hai bên không chỉ “kỷ niệm 50 năm ngoại giao” như một mốc lịch sử, mà đang dùng cột mốc này để tái định nghĩa cách hợp tác trong bối cảnh khu vực Đông Nam Á nhiều biến động.
Năm ngoái, hai nước đã nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện, với trọng tâm là chiến lược "Ba kết nối", thúc đẩy liên kết về chuỗi cung ứng, kinh tế địa phương và phát triển bền vững. Đây là bước đi thể hiện rõ lựa chọn chính trị: Việt Nam và Thái Lan không đứng ngoài làn sóng tái cấu trúc khu vực, mà muốn cùng định hình nó. Cùng với đó, quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện được triển khai mạnh mẽ với tin cậy chính trị ngày càng được củng cố thông qua các chuyến thăm, tiếp xúc cấp cao và các cơ chế hợp tác song phương.

Những chuyến thăm cấp cao: tín hiệu của một kỷ nguyên hợp tác mới
Nếu phải chọn một thời điểm cho thấy quan hệ Việt Nam Thái Lan bước sang “kỷ nguyên mới”, thì chuỗi chuyến thăm cấp cao trong năm 2026 chính là lời khẳng định rõ nhất. Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã thăm Thái Lan vào tháng 5/2026, trong khi Thủ tướng Thái Lan Anutin Charnvirakul thăm Việt Nam vào tháng 6/2026, khi hai nước chuẩn bị kỷ niệm 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức. Đây không chỉ là nghi thức ngoại giao, mà là thông điệp chính sách: hai bên chọn củng cố niềm tin chiến lược bằng hành động, không bằng khẩu hiệu.
Trong khuôn khổ chuyến thăm, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm dự Diễn đàn Doanh nghiệp Việt Nam - Thái Lan vào chiều 28/5/2026 tại Thủ đô Bangkok. Đây là điểm đáng chú ý vì nó cho thấy trọng tâm mới của quan hệ song phương nằm ở việc biến “tình hữu nghị” thành các dự án cụ thể cho doanh nghiệp và địa phương hai nước. Hai bên bày tỏ hài lòng trước những bước phát triển tích cực của quan hệ Việt Nam - Thái Lan thời gian qua; hợp tác kinh tế, thương mại, đầu tư, khoa học-công nghệ, văn hóa, giáo dục, du lịch và giao lưu nhân dân không ngừng được mở rộng, mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho người dân và doanh nghiệp hai nước.
Quan trọng hơn, hai nhà lãnh đạo nhất trí tiếp tục tăng cường tin cậy chính trị thông qua duy trì tiếp xúc cấp cao và các cấp; phát huy hiệu quả các cơ chế hợp tác quan trọng, nhất là cơ chế họp Nội các chung do Thủ tướng hai nước đồng chủ trì. Việc thể chế hóa các cơ chế này cho thấy quan hệ Việt Nam Thái Lan không còn vận hành theo kiểu “thỏa thuận từng vụ việc”, mà đang chuyển sang một kiến trúc hợp tác ổn định, dự báo được. Trong môi trường khu vực nhiều rủi ro, đó là tín hiệu tích cực cho cả doanh nghiệp lẫn người dân.
Động lực kinh tế và hợp tác khu vực Đông Nam Á: từ cạnh tranh sang bổ trợ
Thế giới đang trải qua một trong những đợt tái cơ cấu lớn nhất của mạng lưới sản xuất và chuỗi cung ứng toàn cầu trong nhiều thập niên qua. Trong bối cảnh đó, quan hệ Việt Nam Thái Lan không thể tiếp tục nhìn nhau như đối thủ cạnh tranh thuần túy trong thu hút đầu tư, mà phải coi nhau là “mảnh ghép” trong cùng một hệ sinh thái. Việt Nam và Thái Lan đã trở thành một trong những đối tác kinh tế quan trọng nhất của ASEAN. Song nếu dừng lại ở thương mại hàng hóa, cả hai sẽ bỏ lỡ cơ hội lớn hơn: xây dựng một hành lang kinh tế đủ sức cạnh tranh với các cụm sản xuất khác trên thế giới.
Thái Lan hiện là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam trong ASEAN, còn Việt Nam là đối tác thương mại lớn thứ hai của Thái Lan trong khối. Theo một số đánh giá, năm 2025, kim ngạch thương mại hai chiều đạt khoảng 22,1 tỷ USD, tăng 9% so với năm trước. Hợp tác kinh tế tiếp tục là điểm sáng trong quan hệ song phương. Nhưng điểm sáng đó đang dịch chuyển dần sang các lĩnh vực mới: kinh tế số, công nghiệp bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, chuyển đổi xanh, logistics, năng lượng tái tạo và đổi mới sáng tạo. Đó là những lĩnh vực đòi hỏi niềm tin, chia sẻ dữ liệu và cùng đầu tư dài hạn, chứ không thể dựa trên logic “mua – bán” truyền thống.
Song song với hợp tác song phương, Việt Nam và Thái Lan phối hợp chặt chẽ tại các diễn đàn khu vực và quốc tế như ASEAN, APEC và các cơ chế hợp tác tiểu vùng Mekong. Trong khuôn khổ ASEAN, hai nước thúc đẩy tinh thần đoàn kết nội khối và vai trò trung tâm của hiệp hội. Hai nhà lãnh đạo nhất trí thúc đẩy triển khai thực chất Chiến lược "Ba kết nối", tăng cường kết nối chuỗi cung ứng, doanh nghiệp, địa phương và các chiến lược phát triển bền vững; khai thác hiệu quả Hành lang kinh tế Đông - Tây và Hành lang kinh tế phía Nam. Nói cách khác, quan hệ song phương đang được “nhúng” sâu vào kiến trúc hợp tác khu vực Đông Nam Á, qua đó góp phần vào ổn định và tăng trưởng chung của cả khu vực.
Tác động tới người dân và doanh nghiệp: 50 năm ngoại giao phải biến thành lợi ích cụ thể
Một quan hệ đối tác chiến lược toàn diện chỉ có ý nghĩa khi được cảm nhận trong đời sống thường ngày của người dân và kế hoạch kinh doanh của doanh nghiệp. Thực tế, hợp tác kinh tế, thương mại, đầu tư, khoa học-công nghệ, văn hóa, giáo dục, du lịch và giao lưu nhân dân giữa Việt Nam và Thái Lan đang không ngừng được mở rộng, mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho người dân và doanh nghiệp hai nước. Điều này thể hiện trong sự gia tăng các tuyến hàng không, hoạt động du lịch song phương, các chương trình trao đổi sinh viên và các lễ hội văn hóa, giúp người dân hai nước hiểu nhau hơn và tạo nền tảng xã hội cho hợp tác chiến lược.
Đối với cộng đồng doanh nghiệp, thông điệp rất rõ ràng: Những doanh nghiệp biết kết hợp thế mạnh sản xuất của Việt Nam với năng lực logistics, dịch vụ tài chính và kết nối khu vực của Thái Lan sẽ có vị thế thuận lợi nhất để đón đầu làn sóng tăng trưởng mới của ASEAN. Câu chuyện của các địa phương như Quảng Ngãi mở rộng hợp tác với doanh nghiệp Thái Lan trong các khu kinh tế, khu công nghiệp cho thấy lợi ích không chỉ tập trung ở các đô thị lớn, mà lan xuống cấp tỉnh, cấp địa phương. Đó là hướng đi đúng: chiến lược khu vực phải đi cùng tác động cụ thể tới từng vùng, từng ngành.
Hai bên cũng nhất trí tiếp tục duy trì hiệu quả các cơ chế hợp tác quốc phòng-an ninh; tăng cường hợp tác về an ninh, an toàn hàng hải, công nghiệp quốc phòng, hậu cần, quân y, cứu hộ-cứu nạn, quản lý biên giới; đẩy mạnh phối hợp phòng, chống tội phạm xuyên quốc gia, nhất là tội phạm ma túy, mua bán người và lừa đảo qua mạng; kiên quyết không để bất kỳ cá nhân, tổ chức nào sử dụng lãnh thổ nước này để chống lại nước kia. Đây là lớp bảo đảm an ninh cần thiết để doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn và người dân yên tâm di chuyển, làm việc, học tập giữa hai nước. Nói cách khác, an ninh và phát triển đang được thiết kế như hai trụ cột song song của quan hệ Việt Nam Thái Lan.
Từ 50 năm ngoại giao tới tầm nhìn 2031: không để cơ hội chiến lược trôi qua
Một mốc 50 năm ngoại giao có thể được nhìn như lễ kỷ niệm, nhưng với quan hệ Việt Nam Thái Lan, đó đang là “điểm khởi đầu mới” nhiều hơn là “hồi kết đẹp” của một chặng đường. Tháng 5/2026, hai bên ký Chương trình hành động triển khai quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện giai đoạn 2026 - 2031, tạo khuôn khổ thúc đẩy hợp tác trên nhiều lĩnh vực trong thời gian tới. Hai nhà lãnh đạo cũng nhất trí phối hợp triển khai hiệu quả Chương trình hành động này với những kết quả cụ thể trong các lĩnh vực quốc phòng-an ninh, kinh tế, khoa học, công nghệ, văn hóa, du lịch và giao lưu nhân dân.
Quan hệ ngoại giao Việt Nam-Thái Lan đang bước sang kỷ nguyên mới. Thời điểm này cũng đặc biệt thuận lợi khi các doanh nghiệp toàn cầu đang đa dạng hóa địa điểm sản xuất, tăng cường khả năng chống chịu và chuyển từ cách tiếp cận từng thị trường riêng lẻ sang xây dựng các hệ sinh thái khu vực có tính liên kết cao. Trong bối cảnh đó, Việt Nam và Thái Lan có cơ hội tạo ra giá trị vượt xa tổng quy mô của từng nền kinh tế riêng lẻ. Câu hỏi không còn là “có nên hợp tác hay không”, mà là “ai sẽ tận dụng được cơ hội trước”.
Nếu hai nước kiên định với lộ trình đối tác chiến lược toàn diện, tiếp tục ưu tiên chiến lược "Ba kết nối" và gắn kết chặt hơn trong hợp tác khu vực Đông Nam Á, quan hệ Việt Nam Thái Lan hoàn toàn có thể trở thành một trong những trục chính của ổn định và tăng trưởng ở ASEAN. Ngược lại, nếu để những kế hoạch 2026-2031 dừng lại ở các văn bản, cả hai sẽ bỏ lỡ một “cửa sổ chiến lược” hiếm có. 50 năm đầu tiên đã chứng minh hai nước có thể xây dựng lòng tin; 5 năm tới sẽ là phép thử xem lòng tin đó có đủ để cùng chia sẻ rủi ro, cùng chia sẻ lợi ích trong một trật tự khu vực đang thay đổi hay không.






