Việt Nam bước vào “chiến lược vaccine thế hệ mới” với Sanofi Pháp
Việc Việt Nam hợp tác với Sanofi Pháp để VNVC sản xuất ba vaccine thế hệ mới gồm vaccine 6 trong 1, vaccine cúm mùa và vaccine não mô cầu là một bước đi chiến lược vừa nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng, vừa tạo nền tảng tự chủ công nghệ sinh học và nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị vaccine Đông Nam Á. Đây không chỉ là một dự án công nghiệp dược đơn thuần, mà là tuyên bố về tham vọng dịch chuyển từ vai trò “người mua” sang “người sản xuất và xuất khẩu” các sản phẩm y sinh tiên tiến. Ngày 10/9, trong khuôn khổ Diễn đàn Doanh nghiệp Việt Nam - Pháp tại Paris, VNVC và Tập đoàn dược phẩm Sanofi Pháp báo cáo với Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cùng Tổng thống Pháp Emmanuel Macron về tiến trình hợp tác sản xuất ba loại vaccine thế hệ mới tại Việt Nam, gồm vaccine 6 trong 1 với thành phần ho gà vô bào, vaccine cúm mùa và vaccine não mô cầu. Trước sự chứng kiến của lãnh đạo cấp cao hai nước, hai bên đã trao Tuyên bố chung, chính thức ưu tiên sản xuất ba vaccine này tại Nhà máy Vaccine và Sinh phẩm VNVC. Đây là tín hiệu rõ ràng cho thấy lĩnh vực y tế dự phòng và công nghệ sinh học đang được đặt vào nhóm ưu tiên hàng đầu trong hợp tác song phương.

Nhà máy VNVC: từ dây chuyền nhập khẩu đến năng lực sản xuất vaccine Đông Nam Á
Điểm quan trọng nhất của thỏa thuận không nằm ở việc “có thêm nguồn vaccine”, mà ở chỗ VNVC sản xuất ngay trên lãnh thổ Việt Nam, với quy mô công nghiệp và chuẩn quốc tế. Nhà máy Vaccine và Sinh phẩm VNVC tại Tây Ninh đang được đầu tư hướng tới các tiêu chuẩn cao trong sản xuất dược phẩm, vaccine. Giai đoạn đầu, nhà máy có vốn đầu tư hơn 2.500 tỷ đồng, diện tích khoảng 26.000 m² và công suất thiết kế 120 triệu liều mỗi năm. Theo kế hoạch, nhà máy sẽ hoàn thành xây dựng, vận hành vào cuối năm 2027, bắt đầu sản xuất từ năm 2028 và thương mại hóa từ năm 2029, với mục tiêu cung ứng hàng chục triệu liều mỗi năm cho thị trường trong nước, sau đó mở rộng sang khu vực và tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Một câu nói đáng chú ý từ phía doanh nghiệp là: “Nhà máy Vaccine và Sinh phẩm VNVC tại Tây Ninh có công suất 120 triệu liều vaccine mỗi năm, đặt mục tiêu cung ứng hàng chục triệu liều cho Việt Nam rồi mở rộng sang khu vực và toàn cầu”. Thay vì tiếp tục phụ thuộc vào nhập khẩu, Việt Nam chọn cách đưa công nghệ sản xuất vaccine thế hệ mới về nội địa, vừa rút ngắn thời gian tiếp cận, vừa tạo năng lực sản xuất đủ lớn để không chỉ phục vụ người dân trong nước mà còn hướng tới vai trò nhà cung cấp vaccine Đông Nam Á.

Tự chủ công nghệ sinh học: ý nghĩa vượt ra ngoài ba loại vaccine
Ba vaccine thế hệ mới của Sanofi Pháp – vaccine 6 trong 1 với thành phần ho gà vô bào, vaccine cúm mùa và vaccine não mô cầu – đều thuộc nhóm sản phẩm công nghệ chiến lược quốc gia, phục vụ từ trẻ nhỏ, thanh thiếu niên đến người trưởng thành và người cao tuổi, với nhu cầu sử dụng lớn tại Việt Nam. Nhưng giá trị thật sự của dự án nằm ở khả năng tự chủ công nghệ sinh học được hình thành từng bước. Khi công nghệ sản xuất các vaccine này được chuyển giao và vận hành ổn định, Việt Nam không còn bị “trói tay” bởi đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu mỗi khi có biến động dịch bệnh. Ông Ngô Chí Dũng nhấn mạnh, việc sản xuất trong nước được kỳ vọng giúp Việt Nam chủ động nguồn cung, tăng khả năng ứng phó dịch bệnh và nâng vị thế trong chuỗi giá trị công nghệ sinh học. Việc thúc đẩy sản xuất các vaccine thế hệ mới thuộc nhóm sản phẩm công nghệ chiến lược trong nước có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển ngành công nghiệp vaccine, dược phẩm hiện đại của Việt Nam, tăng khả năng chủ động trước nhu cầu phát triển bứt phá của ngành y tế, từng bước nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị công nghệ sinh học toàn cầu. Nói cách khác, ba vaccine này là “bài kiểm tra đầu tiên” cho năng lực tự chủ công nghệ sinh học – và nếu vượt qua, cánh cửa cho nhiều dòng sản phẩm y sinh tiên tiến khác sẽ mở rộng.

Tác động tới người dân: từ quyền tiếp cận vaccine đến an ninh y tế cộng đồng
Đối với người dân, lợi ích dễ thấy nhất là khả năng tiếp cận vaccine thế hệ mới rộng hơn, ổn định hơn và với giá thành dự kiến thấp hơn so với nhập khẩu dài hạn. Hiện VNVC có gần 300 trung tâm tiêm chủng trên toàn quốc, giúp hàng chục triệu người dễ dàng tiếp cận các loại vaccine thế hệ mới. Khi các sản phẩm chủ lực được sản xuất trong nước, mạng lưới này có thể trở thành “đường cao tốc phân phối vaccine”, rút ngắn khoảng cách giữa công nghệ y sinh tiên tiến và cộng đồng. Ông Ngô Chí Dũng bày tỏ mong muốn dự án tiếp tục nhận được sự ủng hộ của Chính phủ hai nước, qua đó bảo đảm tiến độ triển khai, sớm đưa các vaccine chất lượng cao với giá thành thấp đến người dân trên cả nước. Ở góc độ an ninh y tế, việc Việt Nam chủ động nguồn cung ba vaccine thiết yếu sẽ giảm đáng kể rủi ro thiếu hụt trong các chương trình tiêm chủng mở rộng và tiêm chủng dịch vụ, đặc biệt trước bối cảnh dịch bệnh hô hấp, cúm, các bệnh não mô cầu có xu hướng phức tạp hơn. Đây là một bước tiến thực tế hướng tới mục tiêu y tế dự phòng, đúng với định hướng chiến lược mà lãnh đạo cấp cao hai nước đã nhấn mạnh trong hợp tác Việt Nam – Pháp.

Việt Nam là quốc gia đầu tiên ở Đông Nam Á sở hữu năng lực này: cơ hội và trách nhiệm
Theo lộ trình hợp tác, Việt Nam sẽ trở thành quốc gia đầu tiên trong khu vực Đông Nam Á có thể tự sản xuất ba vaccine thế hệ mới nói trên. Danh vị “đầu tiên” không chỉ là điểm tự hào, mà kéo theo cả trách nhiệm khu vực. Nếu dự án tại Nhà máy VNVC vận hành đúng kế hoạch, Việt Nam không chỉ bảo đảm nhu cầu trong nước mà còn có thể cung cấp vaccine Đông Nam Á, góp phần nâng cao năng lực phòng dịch cho các nước lân cận và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Thỏa thuận với Sanofi Pháp cho thấy Việt Nam đã chọn một lộ trình thông minh: đi thẳng vào hợp tác với tập đoàn dược phẩm hàng đầu thế giới, dùng những sản phẩm khó và quan trọng làm “bài tốt nghiệp” cho tham vọng tự chủ công nghệ sinh học. Khi y tế dự phòng và công nghệ sinh học được đặt trong nhóm ưu tiên chiến lược hợp tác song phương, VNVC sản xuất không chỉ là một dự án công nghiệp, mà là mô hình mẫu cho cách Việt Nam có thể kết hợp ngoại giao kinh tế, chuyển giao công nghệ và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Kết cục của dự án này sẽ trả lời câu hỏi: chúng ta có thể trở thành trung tâm vaccine thế hệ mới của khu vực hay không – và nếu có, liệu chúng ta có đủ quyết tâm để biến cơ hội thành lợi ích bền vững cho người dân và cho cả khu vực.






