Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Phát triển nông thôn mới vùng dân tộc thiểu số: từ chỉ thị đến hành động

Phát triển nông thôn mới vùng dân tộc thiểu số: từ chỉ thị đến hành động
Sở thích|Đông Nam Á

Chương trình tích hợp ba mục tiêu: tham vọng và áp lực

Chương trình phát triển nông thôn mới vùng dân tộc thiểu số là gói chính sách tích hợp nhằm đồng thời xây dựng nông thôn mới, giảm nghèo bền vững và thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội ở các khu vực miền núi vùng sâu, nơi kết cấu hạ tầng yếu và tỷ lệ hộ nghèo cao, với trọng tâm là thu hẹp khoảng cách phát triển giữa đồng bào dân tộc thiểu số và vùng đồng bằng. Chỉ thị số 22/CT-TTg ngày 22/5/2026 đã đặt ra yêu cầu đẩy nhanh tiến độ thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới, giảm nghèo bền vững và phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2026-2030. Điểm đáng chú ý là ba chương trình mục tiêu quốc gia giai đoạn 2021-2025 được chuyển sang một chương trình tích hợp chung từ năm 2026, vừa mở ra cơ hội đồng bộ nguồn lực, vừa tạo áp lực điều hành mới cho bộ ngành và địa phương.

Việc tích hợp này mang tính cải cách, nhưng cũng phơi bày các điểm nghẽn cũ: một số bộ chậm ban hành hướng dẫn Bộ tiêu chí quốc gia về nông thôn mới giai đoạn 2026-2030, kéo theo ách tắc trong tổ chức thực hiện và công nhận kết quả. Thủ tướng phải yêu cầu các bộ hoàn thành văn bản hướng dẫn các tiêu chí nông thôn mới trước ngày 30/5/2026, coi đây là trách nhiệm chính trị của người đứng đầu. Song song, nhiệm vụ giải ngân hết số vốn ngân sách trung ương năm 2025 của ba chương trình cũ được kéo dài sang năm 2026 cho thấy nhà nước không có lựa chọn nào khác ngoài việc buộc bộ, ngành, địa phương phải chuyển từ tư duy quy trình sang tư duy kết quả.

Phát triển nông thôn mới vùng dân tộc thiểu số: từ chỉ thị đến hành động

Danh sách thôn mới: bản đồ chính sách cho vùng sâu

Nếu Chỉ thị 22 là khung chính sách thì danh sách thôn vùng dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2026-2030 chính là bản đồ chi tiết để phân bổ nguồn lực. Bộ Dân tộc và Tôn giáo đã công bố đợt 1 danh sách thôn vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, thôn đặc biệt khó khăn của 27 tỉnh, thành phố theo Quyết định 803/QĐ-BDTTG, có hiệu lực từ ngày 20/9/2026. Danh sách này thay thế toàn bộ các quyết định trước đó, là căn cứ để các cơ quan chức năng và địa phương triển khai, rà soát các chính sách liên quan đến vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi trong giai đoạn 2026-2030.

Trường hợp Điện Biên cho thấy tác động sâu của việc sắp xếp đơn vị dân cư. Theo danh sách cũ, tỉnh có 1.446 thôn vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, trong đó 923 thôn đặc biệt khó khăn, chiếm khoảng 63,8%. Sau sắp xếp, Điện Biên chỉ còn 888 thôn, bản, tổ dân phố (giảm 558 đầu mối), với 818 đơn vị thuộc vùng dân tộc thiểu số và 632 thuộc diện đặc biệt khó khăn; tỷ lệ thôn đặc biệt khó khăn tăng lên khoảng 71,2%. Câu chuyện ở xã Mường Phăng, từ 50 thôn xuống còn 20, cho thấy sự “co lại” của hệ thống đầu mối, đặt ra yêu cầu phải tổ chức lại chính sách theo cụm dân cư rộng hơn, thay vì dàn trải theo số lượng thôn như trước.

Phát triển nông thôn mới vùng dân tộc thiểu số: từ chỉ thị đến hành động

Từ danh sách ưu tiên đến hạ tầng và sinh kế cụ thể

Điểm then chốt của giai đoạn mới không phải là thêm một danh sách vùng khó khăn, mà là cách biến danh sách đó thành đường, điện, nước, đất sản xuất, dịch vụ công thiết yếu. Chỉ thị 22 yêu cầu các tỉnh xây dựng nguyên tắc, tiêu chí, định mức phân bổ ngân sách nhà nước giai đoạn 2026-2030 theo hướng ưu tiên mức cao nhất cho các xã, thôn đặc biệt khó khăn, vùng đồng bào dân tộc thiểu số miền núi, an toàn khu, biên giới, hải đảo để giải quyết các vấn đề cấp thiết như đất ở, nhà ở, đất sản xuất, điện, nước sinh hoạt và hạ tầng xã hội thiết yếu. Đây là bước dịch chuyển đáng hoan nghênh: thay vì phân tán nguồn lực, chương trình hướng thẳng vào “điểm nghẽn” hạ tầng và sinh kế của miền núi vùng sâu.

Tuy vậy, nguy cơ quen thuộc vẫn còn: trùng lặp nhiệm vụ chi, trùng đối tượng hỗ trợ, bố trí dàn trải, phát sinh nợ đọng xây dựng cơ bản, thất thoát, lãng phí, tiêu cực. Chỉ thị 22 đã nhấn mạnh yêu cầu công khai, minh bạch, không phát sinh thủ tục không cần thiết, không chồng chéo chính sách, đồng thời đẩy mạnh phân cấp, phân quyền và đề cao trách nhiệm cấp tỉnh, cấp xã. Vấn đề là liệu các địa phương có dám bỏ tư duy “xin – cho” và chấp nhận bị giám sát chặt chẽ qua các chỉ tiêu giải ngân, tiến độ công trình, chất lượng hạ tầng, thay vì chỉ báo cáo bằng con số thôn, bản đã được đưa vào danh sách thụ hưởng.

Quản trị chương trình: kỷ luật tiến độ hay thêm một vòng thủ tục?

Để chương trình phát triển nông thôn mới thực sự tạo chuyển biến cho vùng dân tộc thiểu số, câu chuyện không chỉ là tiền, mà còn là bộ máy và kỷ luật điều hành. Chỉ thị 22 yêu cầu Chủ tịch UBND cấp tỉnh kiện toàn Ban Chỉ đạo Chương trình, cơ quan thường trực và bộ phận giúp việc trước ngày 10/6/2026; nghiên cứu thành lập Ban Chỉ đạo cấp xã nhưng “không được phát sinh thêm tổ chức, biên chế”. Đồng thời, quy định báo cáo định kỳ trước ngày 20 hằng tháng về tình hình thực hiện, giải ngân, khó khăn vướng mắc là nỗ lực siết kỷ luật tiến độ ở mọi cấp.

Cách tiếp cận này có hai mặt. Một mặt, nó cho thấy quyết tâm chuyển chương trình từ trạng thái chậm trễ sang nhịp độ chủ động, có theo dõi sát và chịu trách nhiệm rõ ràng. Mặt khác, nếu không tinh giản biểu mẫu và quy trình, nguy cơ là cán bộ xã vùng sâu bị nhấn chìm trong báo cáo, khó còn thời gian bám cơ sở, đồng hành cùng người dân tổ chức sản xuất để giảm nghèo bền vững. Nhìn rộng hơn, Chương trình chỉ thành công nếu hệ thống giám sát được thiết kế thông minh: ít thủ tục nhưng đo được kết quả thật về kết nối hạ tầng, thu nhập hộ dân và chất lượng dịch vụ giáo dục, y tế ngay tại các thôn đặc biệt khó khăn.

Kết luận: Thử thách của một chương trình “ba trong một”

Việc tích hợp xây dựng nông thôn mới, giảm nghèo bền vững và phát triển kinh tế xã hội vùng dân tộc thiểu số vào một chương trình duy nhất là bước đi táo bạo. Nó cho phép gom nguồn lực, đồng bộ quy hoạch và hạ tầng, nhưng cũng đòi hỏi năng lực quản trị cao hơn nhiều so với trước. Cập nhật danh sách thôn vùng dân tộc thiểu số, miền núi và thôn đặc biệt khó khăn chỉ là bước khởi đầu; bản thân danh sách không làm thay đổi đời sống nếu đường vẫn lầy lội, trạm y tế thiếu bác sĩ và người dân không có sinh kế ổn định.

Ở tầm chính sách, câu hỏi không còn là “có hỗ trợ hay không”, mà là “hỗ trợ thế nào để miền núi vùng sâu có thể tự đứng vững”. Điều đó đòi hỏi ba cam kết: phân bổ vốn tập trung vào các thôn đặc biệt khó khăn gắn với hạ tầng then chốt; minh bạch từng công trình, từng đồng vốn; và đặt người dân – chứ không phải chỉ tiêu – vào trung tâm mọi thiết kế chương trình. Khi đó, Chỉ thị 22 và Quyết định 803 sẽ không chỉ nằm trên giấy, mà trở thành động lực thực sự để nông thôn mới ở vùng dân tộc thiểu số bước qua vòng luẩn quẩn nghèo – thiếu hạ tầng – tụt hậu.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!