Đô thị tầm cỡ quốc tế: tham vọng mới của chiến lược phát triển không gian quốc gia
Đô thị tầm cỡ quốc tế, theo cách tiếp cận trong Nghị quyết 27-NQ/TW, là những thành phố hội tụ hạ tầng hiện đại, kinh tế tri thức, môi trường sống chất lượng và khả năng hội nhập sâu vào mạng lưới khu vực cũng như toàn cầu, đóng vai trò đầu mối kết nối trong các hành lang kinh tế đa tầng, đa cực và trở thành mắt xích quan trọng của chuỗi cung ứng quốc tế. Mục tiêu Việt Nam xây dựng ít nhất 5 đô thị tầm cỡ quốc tế đến năm 2045 không phải là khẩu hiệu mang tính hình ảnh, mà là tuyên bố về cuộc “tái thiết” phát triển không gian quốc gia. Đây là lựa chọn có tính chính trị – kinh tế rõ ràng: thay vì mở rộng dàn trải, Việt Nam chấp nhận tập trung nguồn lực vào các đô thị và vùng động lực, coi chúng là công cụ nội lực để cạnh tranh khu vực. Câu hỏi không phải là có cần tham vọng này hay không, mà là liệu chúng ta có đủ bản lĩnh cải cách để biến nó thành thực tế.

Nghị quyết 27-NQ/TW: tổ chức lại phát triển không gian quốc gia theo tư duy đa tầng, đa cực
Điểm đột phá của Nghị quyết 27-NQ/TW là đặt phát triển vùng ở vị trí trung tâm trong tổ chức không gian kinh tế quốc gia, thay cho tư duy cục bộ theo ranh giới hành chính. Không gian phát triển quốc gia được quy hoạch lại trên cơ sở lợi thế so sánh, bản sắc và sứ mệnh từng vùng, gắn với một hệ thống 22 chỉ tiêu cụ thể đến năm 2030 cho mỗi vùng kinh tế – xã hội. "Nghị quyết 27-NQ/TW định hướng tổ chức lại không gian phát triển quốc gia theo hướng đa tầng, đa cực, hình thành các hành lang kinh tế mới và đặt mục tiêu đến năm 2045 có ít nhất 5 đô thị tầm cỡ quốc tế." Việc liên kết đất liền với không gian biển, vùng trời, không gian ngầm và không gian số cho thấy tư duy không gian đã vượt ra khỏi bản đồ địa giới hành chính, tiến tới thiết kế hệ sinh thái phát triển liên thông. Nếu không có sự liên kết vùng thực chất, mọi tham vọng đô thị tầm cỡ quốc tế sẽ bị kìm hãm bởi chính những “lũy tre làng” thể chế.

Hành lang kinh tế mới và vai trò hạt nhân của 5 đô thị tầm cỡ quốc tế
Nghị quyết 27 không đặt mục tiêu 5 đô thị tầm cỡ quốc tế trong khoảng trống, mà gắn trực tiếp với chiến lược hình thành các hành lang kinh tế mới kết nối vùng động lực, cực tăng trưởng, trung tâm kinh tế, đô thị và cảng biển quan trọng. Các hành lang kinh tế – đô thị được định hướng kết nối đồng bộ giữa đất liền, không gian biển, vùng trời, không gian ngầm và không gian số, tạo ra hệ sinh thái kinh tế đa tầng, đa cực. Trong bức tranh đó, các đô thị tầm cỡ quốc tế chính là nút thắt và điểm mở: vừa là nơi hội tụ hạ tầng, dịch vụ, dữ liệu và nhân lực chất lượng cao, vừa là cổng kết nối chuỗi cung ứng toàn cầu. Nếu coi kết cấu hạ tầng là “ngành kinh tế chiến lược”, như Nghị quyết đã nhấn mạnh, thì 5 đô thị này phải trở thành những trung tâm lớn về đường sắt, năng lượng, cảng biển, logistics và hạ tầng số – chứ không thể chỉ là những “siêu đô thị” về diện tích và dân số.
Hai cực Hà Nội – TP.HCM và bài toán cạnh tranh khu vực
Nghị quyết xác định vùng đô thị Hà Nội và vùng đô thị TP.HCM là hai cực tăng trưởng lớn nhất, có sứ mệnh dẫn dắt, lan tỏa phát triển đến các khu vực xung quanh và toàn quốc. Đây là lựa chọn hợp lý nếu so với khu vực: ASEAN cũng đang đặt cược vào những “siêu đô thị” như Bangkok, Jakarta hay Singapore để giữ vai trò trung tâm tài chính, logistics và công nghệ. Tuy nhiên, nếu chỉ trông chờ vào hai cực truyền thống, Việt Nam sẽ khó tạo khác biệt trong cạnh tranh khu vực. Chiến lược xây dựng thêm ít nhất 3 đô thị tầm cỡ quốc tế khác là cách mở rộng mạng lưới cạnh tranh, giảm lệ thuộc vào một vài trung tâm. Vấn đề là Việt Nam sẽ chọn những đô thị nào để trở thành trung tâm tài chính quốc tế, đặc khu công nghệ hay trung tâm dữ liệu quốc gia – những mô hình kinh tế đột phá đã được Nghị quyết nêu ra, nhưng vẫn cần quyết định cụ thể và khung pháp lý đủ mạnh.

Kết luận: đô thị tầm cỡ quốc tế sẽ là thước đo cải cách chứ không chỉ là biểu tượng
Mục tiêu có ít nhất 5 đô thị tầm cỡ quốc tế là tuyên bố về vị thế mà Việt Nam muốn đạt tới trong mạng lưới đô thị và hành lang kinh tế khu vực. Nhưng hơn cả một tham vọng mang tính hình ảnh, đây sẽ là thước đo thực tế cho năng lực cải cách thể chế, tổ chức phát triển vùng, huy động nội lực và kết nối ngoại lực. Từ việc coi phát triển kết cấu hạ tầng là ngành kinh tế chiến lược đến thiết kế mô hình đô thị xanh, đô thị thông minh, đô thị nén, Nghị quyết 27 đã tạo khung chiến lược tương đối toàn diện. Câu chuyện còn lại thuộc về triển khai: nếu cơ chế liên kết vùng không đủ mạnh, nếu hành lang kinh tế mới chỉ tồn tại trên giấy, thì khái niệm “đô thị tầm cỡ quốc tế” sẽ bị trống rỗng. Ngược lại, nếu Việt Nam biến được các đô thị này thành hạt nhân của kinh tế số, kinh tế xanh, kinh tế dữ liệu và kinh tế tuần hoàn, đây sẽ là bước nhảy dài trong cạnh tranh khu vực.






