Áp lực thi cử lớp 10 là gì và vì sao đang bị hiểu sai?
Áp lực thi cử lớp 10 là tình trạng học sinh cuối cấp THCS phải cạnh tranh gay gắt để giành chỗ vào một số lượng hạn chế trường THPT, khiến việc ôn luyện, thi tuyển và chọn trường trở thành gánh nặng tâm lý, tài chính cho cả gia đình, đồng thời kéo theo dạy thêm học thêm và nhiều hành vi tiêu cực liên quan đến thi cử. Vấn đề là lâu nay, xã hội có xu hướng đổ lỗi cho “tâm lý sính điểm số” của phụ huynh và học sinh, trong khi áp lực này, như Bộ trưởng Hoàng Minh Sơn thẳng thắn chỉ ra, bắt nguồn từ những khiếm khuyết của hệ thống: thiếu trường lớp, phân luồng học sinh cứng nhắc và khoảng cách chất lượng giữa các cơ sở giáo dục. Áp lực này không phải tự nhiên sinh ra từ sự tham vọng của từng gia đình, mà là sản phẩm của một cấu trúc đang buộc tất cả vào cuộc đua chỗ học.
Thiếu trường lớp: gốc rễ của cuộc đua vào lớp 10
Điểm mấu chốt mà Bộ trưởng Hoàng Minh Sơn nhấn mạnh là sự mất cân đối giữa nhu cầu học tập và khả năng đáp ứng về trường, lớp. Áp lực tuyển sinh lớp 10 không trải đều mà dồn vào các thành phố lớn, nơi dân số tăng nhanh hơn tốc độ xây dựng trường học. Khi “chưa đủ trường, đủ lớp, chưa có đủ chỗ học tốt”, mỗi suất vào lớp 10 công lập trở thành tài nguyên khan hiếm, buộc học sinh phải cạnh tranh quyết liệt, còn phụ huynh thì đẩy con vào các lớp ôn, các lớp tăng cường, với hy vọng vượt qua “vòng gửi xe” này. Một câu nói đáng chú ý là: “Khi chưa đủ trường, đủ lớp, chưa có đủ chỗ học tốt, học sinh phải cạnh tranh để giành cơ hội vào trường, kéo theo áp lực thi cử, học thêm, dạy thêm và nguy cơ phát sinh tiêu cực”. Nhìn từ góc độ này, áp lực thi cử lớp 10 không phải là tai nạn, mà là hệ quả logic của tình trạng thiếu trường lớp.
Từ dạy thêm học thêm đến tiêu cực: hiệu ứng dây chuyền của một kỳ thi
Khi chỗ học trở thành “hàng hiếm”, toàn bộ hệ thống bị kéo vào vòng xoáy căng thẳng. Một kỳ thi lớp 10 bỗng mang vai trò như kỳ “sinh tử”: rớt công lập nghĩa là phải học trường tư đắt đỏ, chương trình khác, hoặc rẽ sang hướng đi mà cả gia đình chưa sẵn sàng. Trong bối cảnh đó, dạy thêm học thêm không chỉ là lựa chọn, mà trở thành phản xạ phòng vệ của phụ huynh. Bộ trưởng Hoàng Minh Sơn chỉ ra rõ: từ thiếu trường lớp kéo theo áp lực thi cử, học thêm, dạy thêm và nguy cơ phát sinh tiêu cực. Nghĩa là, nếu không đụng tới nguyên nhân hệ thống, mọi chiến dịch “chống” dạy thêm học thêm sẽ chỉ xử lý phần ngọn. Không thể yêu cầu giáo viên, phụ huynh, học sinh hành xử “lý tưởng” trong một cơ chế đang khuyến khích họ chạy đua vì số lượng chỗ học quá ít.
Phân luồng học sinh: rào chắn hay lựa chọn?
Một điểm can đảm trong phát biểu của Bộ trưởng là thừa nhận đã có giai đoạn phân luồng học sinh được làm bằng cách hạn chế chỉ tiêu vào lớp 10, đặc biệt là công lập, với mục tiêu đẩy một phần học sinh sang học nghề. Trong khi đó, tâm lý xã hội vẫn đặt THPT là “con đường chính thống”, nên mọi hạn chế chỉ tiêu chỉ làm tăng áp lực thi cử lớp 10, đẩy dạy thêm học thêm lên cao hơn. Quan điểm mới là: phân luồng không bằng “rào chắn”, mà bằng việc tạo ra những lựa chọn có chất lượng để học sinh tự nguyện chọn hướng đi phù hợp. Nói cách khác, muốn học nghề, thì phải làm cho giáo dục nghề nghiệp hấp dẫn, chứ không phải đóng bớt cánh cửa THPT. Đây là sự chuyển dịch quan trọng trong cải cách giáo dục, vì nó thừa nhận rằng phân luồng bằng ép buộc đã thất bại về mặt xã hội.
Đầu tư hạ tầng và mở rộng cơ hội: con đường giảm áp lực thật sự
Giải pháp căn cơ mà Bộ trưởng nêu ra nghe có vẻ “cũ kỹ”, nhưng lại bị bỏ qua trong nhiều năm: bảo đảm đủ trường, đủ lớp, đủ giáo viên và thu hẹp chênh lệch chất lượng giữa các cơ sở giáo dục. Khi năng lực trường lớp “từng bước phù hợp với nhu cầu học tập”, áp lực cạnh tranh vào lớp 10 sẽ tự nhiên giảm đi. Đây không chỉ là chuyện vài năm tới; thống kê cho thấy, năm học 2025–2026 có khoảng 4,82 triệu trẻ mầm non và 19,08 triệu học sinh phổ thông; số học sinh vào lớp 10 năm học 2026–2027 dự báo tăng hơn 24% so với năm trước. Nếu hạ tầng giáo dục không kịp mở rộng, mọi khẩu hiệu giảm áp lực thi cử lớp 10 sẽ chỉ nằm trên giấy. Hướng đi tiến tới phổ cập THPT và tương đương, bao gồm cả THPT, giáo dục nghề nghiệp và giáo dục thường xuyên, cho thấy một nỗ lực cải cách giáo dục mang tính hệ thống. Nhưng điều quyết định vẫn là những mét vuông lớp học, số phòng học, số giáo viên hiện hữu ở từng quận, từng xã; chỉ khi khoảng cách giữa “nhu cầu học” và “chỗ học” khép lại, áp lực thi cử lớp 10 mới thật sự lùi bước.






