Nhập khẩu LNG Việt Nam: lựa chọn tạm thời hay gánh nặng dài hạn?
Nhập khẩu LNG Việt Nam là việc các nhà máy điện trong nước sử dụng khí thiên nhiên hóa lỏng mua từ thị trường quốc tế để phát điện, kéo theo chi phí nhiên liệu cao, rủi ro biến động giá và phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài, trong khi các lựa chọn điện mặt trời và gió nội địa có thể mang lại chi phí năng lượng thấp hơn và an ninh năng lượng ổn định hơn về dài hạn. Sáng 20/10, tại Quảng Trị, Tập đoàn Điện lực Việt Nam khởi công Nhà máy nhiệt điện LNG Quảng Trạch II và công bố việc Nhà máy Quảng Trạch I đã phát điện lên lưới quốc gia. Hai nhà máy này được kỳ vọng cung cấp khoảng 17,2 tỷ kWh mỗi năm, góp phần bảo đảm an ninh năng lượng và ổn định hệ thống điện. Nhưng câu hỏi lớn là: chúng ta đang xây thêm một tầng phụ thuộc vào LNG nhập khẩu, hay đang đầu tư nhầm vào một công nghệ ngày càng đắt đỏ so với điện mặt trời và gió?
Quảng Trạch II: biểu tượng của chiến lược LNG trong Quy hoạch điện VIII
Nhà máy điện LNG Quảng Trạch II có công suất 1.612,8 MW, sử dụng tua-bin khí chu trình hỗn hợp và nhiên liệu LNG, với tổng vốn đầu tư hơn 40.100 tỷ đồng. Hai tổ máy dự kiến vận hành thương mại vào tháng 2 và tháng 4 năm 2030, bổ sung khoảng 9,5 tỷ kWh điện mỗi năm và được coi là đóng góp cho mục tiêu chuyển dịch năng lượng theo Quy hoạch điện VIII. Cùng với Quảng Trạch I, tổng công suất gần 3.015 MW tại trung tâm này có thể cung cấp khoảng 17,2 tỷ kWh, được quảng bá như trụ cột an ninh năng lượng quốc gia. Tuy nhiên, việc 80% vốn là vay thương mại cho Quảng Trạch II cho thấy hệ thống điện đang đặt cược lớn vào một nguồn nhiên liệu mà Việt Nam không kiểm soát được giá, trong bối cảnh chi phí xây dựng nhà máy điện khí đã tăng gấp nhiều lần trong thập niên qua.
Điện mặt trời và gió: rẻ hơn, ít rủi ro hơn LNG nhập khẩu
Báo cáo của Viện Kinh tế Năng lượng và Phân tích Tài chính khẳng định Việt Nam có thể đáp ứng nhu cầu điện tăng nhanh với chi phí thấp hơn nếu ưu tiên điện mặt trời và điện gió trong nước thay vì mở rộng mạnh các nhà máy điện khí LNG nhập khẩu. Chi phí điện quy dẫn của điện mặt trời quy mô lớn được ước tính khoảng 1.328–1.625 đồng/kWh, thấp hơn khoảng 51–60% so với giá trần điện LNG. Điện gió trên bờ còn rẻ hơn, khoảng 1.026–1.412 đồng/kWh, tương đương mức giảm 58–69% so với giá trần LNG. Nói cách khác, mỗi kWh điện mặt trời và gió giúp giảm áp lực lên giá bán lẻ điện bình quân hiện khoảng 2.204 đồng/kWh, trong khi giá trần LNG đã vượt xa mức này. Nếu tiếp tục ưu tiên LNG, người dùng cuối sẽ phải gánh chi phí cao hơn, còn EVN đối mặt nguy cơ tài chính lớn hơn trong bối cảnh đã lỗ lũy kế đáng kể.
An ninh năng lượng: phụ thuộc LNG hay tự chủ bằng tái tạo?
Những cú sốc năng lượng sau xung đột Nga–Ukraine và bất ổn Trung Đông cho thấy các nền kinh tế phụ thuộc LNG nhập khẩu dễ bị tổn thương trước biến động địa chính trị và nguồn cung toàn cầu. Giá LNG giao ngay tại châu Á đã tăng mạnh sau xung đột, khiến chi phí nhiên liệu của một nhà máy 1.500 MW có thể tăng khoảng 50% mỗi năm. Theo phân tích này, lựa chọn giữa LNG nhập khẩu và năng lượng tái tạo trong nước không chỉ là bài toán giá điện, mà còn liên quan trực tiếp tới an ninh năng lượng và mức độ Việt Nam chịu tác động từ thị trường nhiên liệu toàn cầu. Trong khi đó, các dự án như Quảng Trạch I và II được giới thiệu là góp phần bảo đảm an ninh năng lượng và ổn định hệ thống điện. Vấn đề là: khái niệm an ninh năng lượng không thể chỉ dựa trên tổng kWh, mà phải tính đến mức độ phụ thuộc vào nhập khẩu và khả năng kiểm soát chi phí.
Chuyển đổi năng lượng: dòng vốn nên chảy về đâu?
Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, tổng công suất điện khí LNG được đặt mục tiêu phát triển tới khoảng 22.524 MW vào năm 2030, với 22 dự án dự kiến triển khai giai đoạn 2025–2035. Cộng thêm 30–36 tháng xây dựng, nhiều dự án có nguy cơ lùi sang những năm 2030 mới hoàn thành, trong khi chi phí xây dựng và nhiên liệu đều leo thang. Viện Kinh tế Năng lượng và Phân tích Tài chính khuyến nghị Việt Nam chuyển một phần lớn hơn dòng vốn đầu tư điện trong ngắn hạn sang điện gió và mặt trời, đồng thời đánh giá lại mục tiêu công suất LNG trong bối cảnh chi phí thay đổi mạnh. Nhà máy Quảng Trạch II được mô tả là góp phần "xanh hóa" cơ cấu nguồn điện và thực hiện mục tiêu chuyển dịch năng lượng. Nhưng nếu chuyển đổi năng lượng đồng nghĩa với khóa chặt ngân sách vào hạ tầng nhập khẩu LNG, thì đó là một chuyển đổi nửa vời. Một chiến lược chuyển đổi đúng nghĩa phải đặt điện mặt trời và gió nội địa làm trụ cột, còn LNG chỉ là nguồn dự phòng linh hoạt.






