Thành phố Quảng Ninh: bước ngoặt rời “nâu” sang “xanh”
Quảng Ninh thành phố là không gian đô thị mới được hình thành trên toàn bộ diện tích tự nhiên 6.231,27 km2 và dân số 1.523.400 người, chuyển từ một tỉnh công nghiệp khai thác than truyền thống thành một thành phố định hướng phát triển bằng tri thức, công nghệ, kinh tế xanh, kinh tế số, kinh tế biển và kinh tế di sản nhằm trở thành cực tăng trưởng phía Bắc năng động và bền vững.
Việc Quốc hội thông qua Nghị quyết thành lập thành phố Quảng Ninh, có hiệu lực từ ngày 1/9/2026, không chỉ là đổi tên đơn vị hành chính mà là tuyên bố chiến lược: vùng mỏ sẽ bước ra khỏi cái bóng than để trở thành trung tâm kinh tế xanh Quảng Ninh gắn với số hóa và biển hóa không gian phát triển. Sáng 28/8/2026, tại Cung Quy hoạch, Hội chợ và Triển lãm, Quảng Ninh đã tổ chức lễ công bố Nghị quyết và đón Huân chương Lao động hạng Nhất, khẳng định thành quả của quá trình chuyển mình dài hạn. Mốc son này đặt lên vai chính quyền áp lực phải chứng minh rằng tầm vóc đô thị mới đi kèm chất lượng cuộc sống tốt hơn cho người dân, chứ không dừng ở hình thức khen thưởng và danh xưng.
Ba trụ cột: kinh tế xanh, kinh tế số, kinh tế biển và di sản
Điều đáng chú ý là Quảng Ninh không phủ nhận vai trò lịch sử của than, mà chủ động xác định “đi lên từ than, vượt lên trên than” bằng bốn trụ cột rõ ràng: kinh tế xanh, chuyển đổi kinh tế số, kinh tế biển và kinh tế di sản. Thay vì kéo dài mô hình khai thác tài nguyên nâu, thành phố được yêu cầu đẩy nhanh chuyển đổi từ “nâu” sang “xanh”, cơ cấu lại ngành than theo hướng hiện đại, an toàn, tiết kiệm tài nguyên và thân thiện với môi trường. Đây không chỉ là ngôn ngữ chính sách, mà là bài toán sinh tử: hoặc Quảng Ninh trở thành kinh tế xanh tiêu biểu của miền Bắc, hoặc đối mặt nguy cơ tụt lại khi các địa phương khác bứt phá bằng công nghiệp sạch. Một phát biểu mang tính định hướng là: “Quảng Ninh phải đi lên từ than, vượt lên trên than và phát triển bằng tri thức, công nghệ, đổi mới sáng tạo, kinh tế xanh, kinh tế số, kinh tế biển và kinh tế di sản.” Hệ sinh thái công nghiệp chế biến, công nghệ cao, năng lượng sạch, logistics được kỳ vọng tạo ra dòng việc làm mới, giảm dần sự phụ thuộc vào khu vực khai khoáng truyền thống vốn nhiều rủi ro môi trường.

Từ vùng mỏ đến cực tăng trưởng phía Bắc
Tham vọng của Quảng Ninh không dừng ở việc tự làm sạch mình, mà là trở thành cực tăng trưởng phía Bắc, giữ vai trò điểm giao thoa của các hành lang kinh tế, chuỗi sản xuất và chuỗi cung ứng toàn cầu. Thành phố giáp Bắc Ninh, Hải Phòng, Lạng Sơn, biển Đông và Trung Quốc, sở hữu cả cửa khẩu, cảng biển, sân bay, đường cao tốc – một mạng lưới kết nối hiếm có trong cả nước. Nếu biết tổ chức tốt, như nhận định tại lễ công bố, sức mạnh này không chỉ dành cho Quảng Ninh mà lan tỏa ra đồng bằng sông Hồng, trung du và miền núi phía Bắc. Tuy vậy, việc đặt mục tiêu thành trung tâm công nghiệp, năng lượng, cảng biển, logistics, du lịch và dịch vụ phía Bắc sẽ thất bại nếu Quảng Ninh không xử lý được những hệ lụy quá khứ: môi trường vùng mỏ, chênh lệch thu nhập giữa khu đô thị và vùng núi, hải đảo, khoảng cách tiếp cận dịch vụ công. Thành phố phải chứng minh được rằng tăng trưởng mới có nghĩa là “cuộc sống của Nhân dân phải tốt đẹp hơn”, chứ không phải thêm một cực phát triển chỉ phục vụ nhà đầu tư.
Chuyển đổi kinh tế số và kinh tế biển: không gian phát triển mới
Nếu kinh tế xanh là câu trả lời cho di sản than, thì chuyển đổi kinh tế số và kinh tế biển là hai cánh tay mở rộng tương lai của thành phố Quảng Ninh. Thành phố được định hướng thúc đẩy kinh tế số, kinh tế dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, đổi mới sáng tạo, hình thành hệ sinh thái khởi nghiệp, thu hút nhân tài và nhà đầu tư chiến lược. Đây là bước đi hợp lý: một vùng từng sống bằng khai thác tài nguyên nay phải học cách sống bằng tri thức và dữ liệu, nếu không muốn bị gạt khỏi bản đồ cạnh tranh toàn cầu. Song song với đó, kinh tế biển được xác định là không gian phát triển chiến lược, với yêu cầu phát triển cảng biển, vận tải, logistics, du lịch biển đảo, nuôi trồng thủy sản công nghệ cao và các ngành kinh tế biển mới. Vịnh Hạ Long, Bái Tử Long, Trà Cổ, Cửa Ông không còn chỉ là điểm đến du lịch, mà phải trở thành hạ tầng sống của một kinh tế biển hiện đại. Điều thành phố cần tránh là lặp lại sai lầm của du lịch đại trà: tăng lượng khách nhưng bào mòn tài nguyên và bản sắc.
Giữ linh khí di sản trong một thành phố hiện đại, xanh, thông minh
Khác với nhiều nơi coi hiện đại hóa là tường kính và đường cao tốc, tầm nhìn Quảng Ninh thành phố được nhấn mạnh là hiện đại, xanh, thông minh nhưng phải “giàu bản sắc”. Điều đó đặt ra một thách thức thú vị: làm sao để giữ màu xanh của Hạ Long, linh khí Yên Tử, vẻ đẹp Bái Tử Long, Trà Cổ, Bình Liêu trong khi không gian đô thị, công nghiệp, cảng biển liên tục mở rộng. Yêu cầu “phát triển đô thị nhưng không để mất bản sắc; mở rộng không gian nhưng không để chia cắt cộng đồng; thu hút đầu tư nhưng không để Nhân dân đứng ngoài quá trình phát triển” là lời nhắc nhở rằng kinh tế di sản không chỉ là khai thác vé tham quan. Cốt lõi nằm ở việc gắn bảo tồn di sản với sinh kế người dân, phát triển công nghiệp văn hóa, kinh tế sáng tạo và kinh tế di sản như động lực mới. Nếu thành phố để cộng đồng địa phương “bị đẩy ra rìa” khỏi chuỗi giá trị di sản, mọi bài diễn thuyết về bản sắc sẽ trống rỗng. Ngược lại, nếu người dân trở thành chủ thể hưởng lợi từ bảo tồn, Quảng Ninh có cơ hội tạo nên một mô hình phát triển đô thị di sản đáng tham khảo cho cả nước.






