Khủng hoảng đọc hiểu: nền tảng bị bỏ quên trong một hệ thống đầy nỗ lực
Khủng hoảng kỹ năng ngôn ngữ trong giáo dục tiếng Việt là tình trạng phần lớn học sinh không đạt mức đọc hiểu cơ bản học sinh cần có để hiểu văn bản, chọn thông tin liên quan và áp dụng kiến thức vào các tình huống thực tế, dù các em vẫn chăm chỉ, được giáo viên hỗ trợ và đang học trong một hệ thống ngày càng số hóa. Kết quả PISA 2025 Việt Nam công bố ngày 8/9, đánh giá học sinh 15 tuổi về khả năng vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề trong học tập và cuộc sống, đã biến nhận định này từ cảm giác mơ hồ thành con số khó thể phủ nhận. Với điểm Đọc hiểu trung bình 392 và chỉ 41% học sinh đạt từ mức 2 trở lên, nghĩa là khoảng 59% học sinh chưa đạt đọc hiểu cơ bản theo cách đánh giá quốc tế. Đây không đơn thuần là một chỉ số thấp; đó là bằng chứng cho thấy chúng ta đang xây nhà tri thức trên nền móng chữ nghĩa nứt vỡ.

Nghịch lý PISA: chăm, được hỗ trợ nhưng đọc vẫn yếu
Nhìn vào toàn bộ bức tranh PISA 2025 Việt Nam, điều gây sốc không phải là việc học sinh yếu, mà là việc các em yếu trong khi gần như làm đúng mọi điều chúng ta vẫn ca ngợi. Việt Nam có 7.353 học sinh 15 tuổi từ 194 trường tham gia khảo sát, đại diện cho khoảng 1,109 triệu học sinh, tương đương 71% tổng số người 15 tuổi. Kết quả cho thấy điểm trung bình đạt 457 ở Khoa học, 443 ở Toán, 392 ở Đọc hiểu và 461 ở Giải quyết vấn đề bằng máy tính. Ở Khoa học, 71% học sinh đạt mức năng lực cơ bản trở lên, gần sát mức 74% của OECD; ở Toán là 58% so với 65% của OECD. Nhưng ở Đọc hiểu, tỷ lệ này rơi xuống 41%, thấp hơn rất xa mức 69% của OECD.
Trớ trêu là nền giáo dục này sở hữu nhiều điều kiện thuận lợi về thái độ và môi trường học tập. 82% học sinh cho biết mình tò mò về nhiều vấn đề, 79% cố gắng hơn khi nhiệm vụ khó, chỉ 12% cảm thấy đi học là lãng phí thời gian. 90% học sinh khẳng định giáo viên Khoa học quan tâm đến việc học của từng em, 85% cho biết giáo viên giảng cho đến khi hiểu và 89% nhận được hỗ trợ thêm khi cần. Một câu nói có thể trích dẫn trực tiếp là: “Có 90% học sinh cho biết giáo viên Khoa học quan tâm đến việc học của từng em; 85% cho biết giáo viên tiếp tục giảng đến khi học sinh hiểu và 89% nhận được hỗ trợ thêm khi cần”. Khi sự chăm chỉ, niềm tin vào khả năng tiến bộ (khoảng 52% học sinh tin mình có thể tiến bộ nhờ cố gắng và được hướng dẫn đúng cách) và sự hỗ trợ sát sao từ thầy cô không chuyển hóa thành kỹ năng đọc hiểu cơ bản, vấn đề không nằm ở nỗ lực cá nhân mà ở thiết kế hệ thống.

Hệ quả hệ thống: đọc hiểu kém làm suy yếu mọi môn học
Đọc hiểu cơ bản học sinh không phải là một “môn riêng lẻ”, mà là năng lực nền tảng xuyên suốt toàn bộ chương trình giáo dục tiếng Việt. PISA xem mức 2 là ngưỡng năng lực tối thiểu, nơi học sinh có thể dùng kiến thức và thông tin để xử lý những tình huống quen thuộc trong thực tế. Khi gần 60% học sinh 15 tuổi chưa đạt đến ngưỡng này, mọi môn học khác đều bị kéo xuống theo. Muốn giải bài toán có lời văn, hiểu hiện tượng khoa học, đọc bản đồ, biểu đồ hay hướng dẫn trên môi trường số, học sinh phải đọc được, lọc được thông tin quan trọng, so sánh và đưa ra nhận xét có lý.
Khoảng cách giữa nhóm học sinh có điều kiện thuận lợi nhất và khó khăn nhất lên tới 87 điểm ở lĩnh vực Khoa học, gần bằng khoảng cách trung bình 86 điểm của OECD, cho thấy hoàn cảnh gia đình vẫn ảnh hưởng lớn đến kết quả học tập. Nhưng thay vì coi đó là lý do để chấp nhận bất bình đẳng, chúng ta phải nhìn nhận rằng một hệ thống không bảo đảm đọc hiểu cơ bản cho mọi trẻ em là hệ thống chấp nhận để xuất phát điểm quyết định tương lai. Tệ hơn, tỷ lệ học sinh đạt mức năng lực cao (mức 5 hoặc 6) gần như biến mất ở Đọc hiểu – gần 0%, trong khi OECD ở mức 6%. Khi đáy quá rộng và đỉnh quá hẹp, xã hội sẽ bước vào thời kỳ mà đa số công dân vừa phải sống trong thế giới số phức tạp, vừa thiếu kỹ năng ngôn ngữ để hiểu nó.

Vai trò của nền tảng học tập số: cơ hội lớn nhưng đòi hỏi chiến lược
Một nghịch lý khác lộ rõ từ PISA 2025 là học sinh Việt Nam đã sống trong môi trường số nhưng kỹ năng đọc hiểu cơ bản học sinh vẫn tụt hậu. Các em dành trung bình 2,2 giờ mỗi ngày sử dụng thiết bị số tại trường cho hoạt động học tập, cao hơn mức 1,7 giờ của OECD; đồng thời dành khoảng 1,5 giờ mỗi ngày cho hoạt động không phục vụ học tập, nhiều hơn con số 1,1 giờ của OECD. Việc sử dụng chatbot AI để hỗ trợ học tập đã trở nên phổ biến, với 94% học sinh cho biết mình có dùng các công cụ này. Nói cách khác, học sinh không thiếu thiết bị, không thiếu phần mềm, không thiếu công cụ số; thứ họ thiếu là cách biến những công cụ đó thành chương trình can thiệp có cấu trúc cho kỹ năng ngôn ngữ.
Nếu tiếp tục xem đọc hiểu như việc “đọc văn bản Ngữ văn” thay vì năng lực xuyên môn, chúng ta sẽ bỏ lỡ cơ hội lớn nhất của kỷ nguyên số: dùng nền tảng học tập trực tuyến để thiết kế lại việc học chữ và đọc hiểu. Các hệ thống này có thể theo dõi tiến độ, tự động phát hiện lỗ hổng, điều chỉnh độ khó theo từng học sinh, kiểm tra thường xuyên và gửi cảnh báo sớm cho giáo viên – đúng với khuyến nghị “việc kiểm tra thường xuyên cần giúp phát hiện sớm những học sinh nào đang gặp khó khăn để hỗ trợ kịp thời”. Nhưng để nền tảng số không trở thành đường tắt gian lận, Bộ GD&ĐT được khuyến nghị phải ban hành hướng dẫn rõ ràng để giáo viên và học sinh sử dụng AI an toàn, trung thực và có ích, đồng thời điều chỉnh cách kiểm tra, đánh giá để đo được năng lực thực trong bối cảnh AI phổ biến.
Tái thiết giáo dục tiếng Việt: từ môn học sang năng lực quốc gia
Các nhà quản lý có thể tiếp tục nhìn PISA như bảng xếp hạng, nhưng những con số về đọc hiểu cơ bản học sinh buộc chúng ta phải coi giáo dục tiếng Việt là một năng lực quốc gia, chứ không chỉ là một môn thi. Cơ quan quản lý đã nhấn mạnh rằng đây là lần đầu Việt Nam chuyển từ làm bài trên giấy sang làm bài trên máy tính, với những khác biệt nhất định trong cách làm bài. Đồng thời, kết quả PISA không nên chỉ được soi qua điểm số hay thứ hạng; cần phân tích sâu theo vùng miền, giới tính, hoàn cảnh gia đình và môi trường học tập, rồi kết hợp với dữ liệu trong nước để xác định nhóm học sinh cần hỗ trợ, đang khó ở đâu và giải pháp nào phù hợp nhất.
Điểm cốt lõi là phải biến đọc hiểu thành yêu cầu tối thiểu trong mọi môn học, đúng khuyến nghị: việc rèn đọc hiểu cần được thực hiện trong tất cả các môn, không chỉ Ngữ văn. Giáo viên cần cho học sinh làm quen với nhiều dạng thông tin – bài viết, bảng biểu, biểu đồ, hình ảnh, dữ liệu – ngay trên sách giáo khoa và nền tảng học tập số. Song song, hỗ trợ học sinh khó khăn phải trở thành ưu tiên dài hạn, không phải chương trình ngắn hạn mang tính phong trào. Nếu chúng ta không coi khủng hoảng kỹ năng ngôn ngữ là trung tâm của cải cách, mọi nỗ lực chuyển đổi số, đổi mới chương trình, nâng cao điểm số sẽ chỉ là trang trí cho một hệ thống mà đa số học sinh vẫn không đọc được thế giới đang thay đổi nhanh hơn từng trang sách.






