Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Cuộc đua đường sắt tốc độ cao: Ai sẽ chiếm lĩnh cuộc chơi 67 tỷ USD?

Cuộc đua đường sắt tốc độ cao: Ai sẽ chiếm lĩnh cuộc chơi 67 tỷ USD?
Sở thích|Đông Nam Á

Đường sắt tốc độ cao Bắc-Nam: Siêu dự án và cuộc chơi quyền lực

Đường sắt tốc độ cao Bắc-Nam là một dự án hạ tầng đường sắt điện khí hóa, được thiết kế cho tàu chạy với tốc độ cao hơn nhiều so với tuyến hiện hữu, sử dụng khổ đường tiên tiến, hệ thống tín hiệu, điều khiển hiện đại và đòi hỏi chuỗi cung ứng công nghiệp phức tạp đi kèm để phục vụ xây dựng, vận hành và bảo trì trong dài hạn.

Cốt lõi của câu chuyện không phải chỉ là một tuyến đường sắt mới, mà là một thị trường hạ tầng và công nghiệp đang được “khởi động” với quy mô khổng lồ. Tổng mức đầu tư cho dự án đường sắt tốc độ cao Bắc-Nam được đề cập ở mức rất lớn, trong đó riêng phần xây dựng cũng chiếm một khối lượng giá trị đáng kể. Trên nền đó, làn sóng đầu tư vào đường sắt đang mở ra thị trường rộng cho phương tiện, thiết bị, xây dựng và dịch vụ. Ai kiểm soát được đường ống vốn, công nghệ và hợp đồng xây lắp ở dự án này sẽ nắm lợi thế lâu dài trong cơ sở hạ tầng giao thông thế hệ mới.

Điểm đáng chú ý là thị trường này không còn là sân chơi độc quyền của khu vực nhà nước. Các tập đoàn tư nhân lớn trong lĩnh vực bất động sản và hạ tầng đã chuyển hướng sang các dự án ngàn tỷ, coi đường sắt tốc độ cao và metro đô thị là trục đầu tư chiến lược. Cuộc đua lần này vì thế không chỉ đo năng lực thi công, mà còn đo khả năng tổ chức tài chính, tham gia chuỗi giá trị công nghiệp, và đàm phán công nghệ với các đối tác quốc tế.

Cuộc đua đường sắt tốc độ cao: Ai sẽ chiếm lĩnh cuộc chơi 67 tỷ USD?

Nhà thầu xây dựng lao vào: Từ CC1, Đèo Cả đến Vinaconex, FECON

Nếu coi dự án Bắc-Nam là “đường băng” mới, thì các nhà thầu xây dựng đang xếp hàng xin slot cất cánh. Tổng Công ty Xây dựng số 1 (CC1) đã chủ động chuẩn bị nguồn nhân lực và năng lực chuyên môn để tham gia lĩnh vực đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị. Họ phối hợp cùng một trường đại học kỹ thuật lớn để đào tạo chuyên sâu về đường sắt tốc độ cao, đường sắt đô thị và công trình hầm metro, đồng thời đặt mục tiêu nâng cấp năng lực từ kỹ thuật, công nghệ đến quản lý dự án theo mô hình EPC.

Không chỉ CC1, hàng loạt nhà thầu khác như Đèo Cả, Vinaconex, Licogi 16, FECON cũng đang chuẩn bị nhân lực, máy móc và công nghệ để tham gia các gói thầu đường sắt tốc độ cao Bắc-Nam. Đèo Cả coi hạ tầng đường sắt là hướng đi chiến lược trong 5–10 năm tới và đã hợp tác với các trường đại học, doanh nghiệp Trung Quốc như Sany, PowerChina để chuẩn bị công nghệ và nhân lực. Một câu trích dẫn đáng nhớ là: "Phần xây dựng dự án đường sắt tốc độ cao Bắc-Nam có tổng giá trị ước tính khoảng 33,5 tỷ USD" – con số đủ lớn để lý giải vì sao các nhà thầu lại nóng lòng nhập cuộc đến vậy.

Điểm mạnh của nhóm nhà thầu này là kinh nghiệm hạ tầng giao thông và công trình ngầm, nhưng điểm yếu là chưa có lịch sử dài với đường sắt điện khí hóa. Việc họ lao vào không chỉ để tranh hợp đồng, mà còn là cuộc đặt cược vào khả năng nâng mình lên nấc thang mới – nơi tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn và quản lý dự án khắt khe hơn rất nhiều so với cao tốc đường bộ.

Từ dự án đơn lẻ đến hệ sinh thái công nghiệp đường sắt

Nếu chỉ nhìn đường sắt tốc độ cao như một công trình xây dựng khổng lồ, Việt Nam sẽ lặp lại vòng xoáy nhập khẩu thiết bị và phụ thuộc công nghệ. Đằng sau một đoàn tàu hay một hệ thống tín hiệu là cả chuỗi năng lực từ thiết kế, vật liệu, linh kiện, điện – điện tử, phần mềm, đến sản xuất, kiểm thử, vận hành và bảo trì. Nói cách khác, muốn có đường sắt tốc độ cao, phải có cả hệ sinh thái công nghiệp đi kèm.

Hiện năng lực công nghiệp đường sắt trong nước mới chủ yếu dừng ở sửa chữa, bảo dưỡng và lắp ráp phương tiện khổ 1.000 mm, tốc độ đến 100 km/h. Công nghiệp hỗ trợ chưa đủ sức đáp ứng yêu cầu của đường sắt điện khí hóa, tốc độ cao. Vì vậy, để dòng vốn đầu tư thực sự tạo ra năng lực công nghiệp nội địa, Việt Nam phải giải bài toán tiếp cận công nghệ, tổ chức chuỗi cung ứng và tạo lực kéo cho doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn.

Bài học từ các hệ thống đường sắt lớn cho thấy cần một đầu mối đủ mạnh về nhu cầu và hiểu toàn hệ thống để kéo mạng lưới doanh nghiệp thông qua yêu cầu kỹ thuật, quy trình đánh giá và quy mô mua sắm. Mô hình Tập đoàn Đường sắt Quốc gia Việt Nam tạo điều kiện tổ chức lại những năng lực đã tích lũy trong vận tải, hạ tầng, công nghiệp và logistics, đồng thời kết nối thêm các nguồn lực xã hội. Tuy nhiên, cấu trúc chỉ là điều kiện cần; điều kiện đủ là phải biến nó thành “đầu kéo” thật sự cho hệ sinh thái công nghiệp đường sắt.

Chuỗi cung ứng và chuyển giao công nghệ: Đường dài của dự án Bắc-Nam

Chuỗi cung ứng cho đường sắt tốc độ cao không chỉ là câu chuyện mua – bán thiết bị. Nó là một mạng lưới đan xen từ thiết kế, sản xuất vật liệu, chế tạo linh kiện, đến phần mềm điều khiển và dịch vụ vận hành. Muốn hình thành một hệ sinh thái đủ sức đáp ứng các tuyến đường sắt mới, những năng lực này phải được kết nối với nhau và với một thị trường đủ lớn, ổn định để doanh nghiệp dám đầu tư dài hạn vào máy móc, nhân lực và R&D. Dự án Bắc-Nam, với quy mô khổng lồ và thời gian triển khai dài, chính là “hợp đồng khung” cho toàn chuỗi.

Quá trình chuyển giao công nghệ trong đường sắt tốc độ cao cần diễn ra từng bước: từ vận hành, bảo dưỡng, làm chủ thiết bị đến nội địa hóa linh kiện, tham gia đồng phát triển, rồi mới tiến tới nghiên cứu những phần công nghệ phù hợp với năng lực trong nước. Điều này đặt ra yêu cầu phối hợp giữa Nhà nước (ban hành tiêu chuẩn, cơ chế thị trường), viện – trường (nghiên cứu, đào tạo), doanh nghiệp đường sắt (cung cấp nhu cầu và điều kiện thử nghiệm), doanh nghiệp công nghiệp (sản xuất), và đối tác quốc tế (cung cấp công nghệ ở những khâu Việt Nam chưa làm chủ).

Một câu nói đáng trích dẫn là: "Năng lực công nghiệp chỉ thực sự hình thành khi cấu trúc ấy tạo được lực kéo đủ mạnh để doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị". Nếu các hợp đồng lớn của dự án Bắc-Nam chỉ dừng ở lắp ráp, gia công đơn giản, chuỗi cung ứng sẽ tiếp tục bị khóa ở phân khúc thấp. Ngược lại, nếu điều kiện chuyển giao công nghệ và nội địa hóa được thiết kế chặt, dự án này có thể trở thành “lò luyện” để doanh nghiệp Việt Nam bươn ra thị trường đường sắt khu vực.

Kết luận: Ai thống trị thị trường đường sắt tốc độ cao?

Cuộc đua quanh dự án Bắc-Nam đang nóng lên, nhưng kẻ chiến thắng không nhất thiết là nhà thầu có vốn lớn nhất hay quan hệ rộng nhất. Người thống trị thị trường đường sắt tốc độ cao sẽ là bên biết biến hợp đồng xây dựng thành bàn đạp để chiếm lĩnh chuỗi cung ứng, đồng thời gắn lợi ích ngắn hạn của dự án với tầm nhìn dài hạn về hệ sinh thái công nghiệp đường sắt.

Các nhà thầu như CC1, Đèo Cả, Vinaconex, FECON đã có bước chuẩn bị đáng kể, từ hợp tác với đại học, tiếp nhận công nghệ châu Âu, đến liên kết với doanh nghiệp nước ngoài. Nhưng nếu không có cơ chế chính sách buộc các gói thầu lớn phải đi kèm tỷ lệ nội địa hóa, chương trình đào tạo và lộ trình chuyển giao công nghệ rõ ràng, năng lực công nghiệp trong nước sẽ vẫn đứng ngoài cuộc chơi.

Dự án đường sắt tốc độ cao Bắc-Nam chỉ thực sự “đáng đồng tiền bát gạo” khi nó không dừng ở một tuyến đường, mà trở thành nền tảng cho một hệ sinh thái công nghiệp đường sắt hiện đại. Khi đó, câu hỏi "nhà thầu nào thắng" sẽ nhường chỗ cho câu hỏi quan trọng hơn: "Nền kinh tế có thắng" hay không.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!